| Mã KH | Họ tên | Loại | Score | SOP Bước | BU | BAM gợi ý | Action | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIP đích danh — ưu tiên Senior BAM (2 KH) | ||||||||
| NVG-...0345 | Phạm Hữu Đức SĐT ẩn | B2B | HOT 88 | B5 Chốt | NVL |
Hoàng Minh Đức (Lv5)
NT2 BU + KPI 91% + còn 7 capacity
|
||
| NVG-...0322 | Vũ Thị Hằng SĐT ẩn | B2C | HOT 92 | B4 BG | NHR |
Phạm Lý Thảo My (Lv6)
NT2 BU + KPI 96% + Senior 2
|
||
| Pipeline cao — B4 Báo giá / B5 Chốt deal (6 KH) | ||||||||
| NVG-...0367 | Lê Văn Tài | B2C | HOT 78 | B4 BG | NVL |
Trần Thị Lan (Lv5)
NT3 KPI 89% + capacity 8
|
||
| NVG-...0358 | Đỗ Thanh Hoa | B2C | WARM 65 | B4 BG | NVL |
Nguyễn Văn An (Lv6)
NT2 BU + KPI 96%
|
||
| NVG-...0355 | Bùi Quốc Việt | B2C | WARM 62 | B5 Chốt | GVM |
Đặng Bích Trâm (Lv4)
NT2 GVM + KPI 84%
|
||
| Pipeline thấp — B1-B3 (7 KH) | ||||||||
| NVG-...0341 | Nguyễn Quang Huy | B2C | COLD 35 | B2 Thả thính | NVL |
Lê Văn Minh (Lv4)
Round Robin + capacity 9
|
||